Tất cả Brainrot Become a Brainrot
Brainrot là unit meme sưu tập tạo Cash thụ động trên base. Mỗi con có tier Rarity, Cash cơ bản mỗi giây, và modifier Mutation hoặc Trait tùy chọn. Danh sách này giúp chọn unit steal trong cửa sổ guard ngủ và upgrade sau khi đặt.
Brainrot vào bộ sưu tập thế nào
Khác conveyor Steal a Brainrot, bạn có Brainrot bằng lượt steal: disguise, đặt trên base địch, chờ ngủ, lấy unit, về lobby, claim và đặt plot. Phần thưởng group có thể cho Epic. Events tạm tăng odds Mutation.
Income và upgrade
Sau khi đặt, dùng nút upgrade mỗi slot tăng Cash/s. Unit Rarity cao tốn upgrade hơn nhưng scale tốt hơn dưới multiplier Rebirth. So số trên Tier List trước khi phí slot cho unit kiếm thấp.
Cách dùng danh sách
Tham chiếu Rarity Tiers cho quy tắc spawn, Tier List cho ưu tiên, và guide Mutations cho xếp chồng multiplier. Patch notes có thể đổi tên hoặc cân lại Cash/s—coi số chính xác là ước tính cộng đồng cho đến khi bạn xác minh trong session.
| Brainrot | Rarity | Tier | Cash/s | Notes |
|---|---|---|---|---|
| Noobini Pizzanini | Common | D | 5 | Starter-tier income |
| Tim Cheese | Common | D | 8 | — |
| Fluriflura | Common | C | 12 | — |
| Trippi Troppi | Rare | C | 45 | — |
| Cappuccino Assassino | Epic | B | 180 | — |
| Burbaloni Loliloli | Legendary | B | 850 | — |
| Sigma Boy | Legendary | A | 1,200 | — |
| Frigo Camelo | Mythic | A | 4,500 | — |
| Cocofanto Elefanto | Mythic | A | 8,500 | — |
| Dragon Cannelloni | Secret | S | 25,000 | — |
| Strawberry Elephant | Secret | S | 45,000 | Top-tier distant-base target |
| Griffin | Secret | S | 38,000 | — |
Frequently Asked Questions
Có bao nhiêu Brainrot trong Become a Brainrot?
Roster tăng theo cập nhật; bảng của chúng tôi theo dõi unit có tài liệu và mở rộng sau patch.
Một Brainrot có nhiều Mutation không?
Thường một Mutation cộng một Trait tối đa mỗi unit trong game stealth Brainrot tương tự.
Rebirth có mất Brainrot không?
Cơ chế tương tự giữ Brainrot, reset Speed và Cash—xác nhận menu Rebirth trước khi chấp nhận.
Brainrot khởi đầu là gì?
Steal sớm cho unit tier Common như Noobini Pizzanini hoặc Tim Cheese trên base gần.